Cẩm Nang Toàn Tập 2026: Mô Tô Hạng A1 Là Gì? Phân Loại, Quy Định Và Hướng Dẫn Thi Chi Tiết

Mục lục bài viết

Khái niệm mô tô hạng a1 từ lâu đã trở nên quen thuộc với đại đa số người dân Việt Nam. Tuy nhiên, kể từ khi Luật Trật tự, an toàn giao thông đường bộ 2024 chính thức có hiệu lực (từ ngày 01/01/2025), định nghĩa và giới hạn của mô tô hạng a1 đã có những thay đổi mang tính lịch sử. Nếu bạn đang mơ hồ không biết chiếc xe mình đang chạy có thuộc nhóm mô tô hạng a1 hay không, hoặc đang chuẩn bị hồ sơ để thi bằng lái trong năm 2026, thì bài viết “bách khoa toàn thư” này sinh ra là dành cho bạn.

Hãy cùng tìm hiểu từ A-Z mọi ngóc ngách về mô tô hạng a1 để tham gia giao thông an toàn và đúng luật nhé!

1. Định nghĩa chuẩn xác nhất: Mô tô hạng A1 là gì trong năm 2026?

Trong hệ thống phân loại phương tiện giao thông đường bộ tại Việt Nam, mô tô hạng a1 là thuật ngữ dùng để chỉ một nhóm các loại xe cơ giới hai bánh có mức dung tích xi-lanh và công suất động cơ nằm trong giới hạn nhất định, phù hợp với Giấy phép lái xe (GPLX) hạng A1.

Bước sang năm 2026, để đồng bộ hóa với Công ước Viên 1968 về giao thông đường bộ, khái niệm mô tô hạng a1 đã được thắt chặt hơn rất nhiều so với trước đây. Cụ thể, theo Điều 57 của Luật Trật tự, an toàn giao thông đường bộ hiện hành, mô tô hạng a1 được định nghĩa bao gồm các loại xe sau:

  • Xe mô tô hai bánh chạy bằng xăng: Có dung tích xi-lanh từ 50 phân khối ($cm^3$) đến tối đa 125 phân khối ($cm^3$). Đây là điểm khác biệt lớn nhất, thu hẹp lại từ mốc “dưới 175cc” của luật cũ.
  • Xe mô tô điện: Là những dòng xe máy chạy hoàn toàn bằng điện năng, có công suất định mức của động cơ điện từ trên 4 kW đến tối đa 11 kW. Những phương tiện này cũng được xếp vào nhóm mô tô hạng a1.
  • Các loại xe thuộc hạng AM: Bất kỳ ai sở hữu bằng lái mô tô hạng a1 đều mặc nhiên được phép điều khiển xe gắn máy dưới 50cc hoặc xe máy điện dưới 4 kW (nhóm xe dành cho học sinh).
  • Xe mô tô ba bánh dành cho người khuyết tật: Phương tiện được thiết kế chuyên dụng này cũng thuộc quyền quản lý của bằng lái mô tô hạng a1.

Như vậy, khi nhắc đến mô tô hạng a1 trong kỷ nguyên hiện tại, bạn hãy nhớ ngay đến con số “trần” là 125cc đối với xe xăng và 11 kW đối với xe điện.

2. Phân biệt quyền lợi điều khiển mô tô hạng A1 giữa bằng cũ và bằng mới

Một trong những vấn đề gây băn khoăn nhất cho người dùng mạng khi tìm kiếm từ khóa mô tô hạng a1 chính là sự khác biệt giữa những người đã có bằng lái từ lâu và những người mới thi. Chính phủ đã áp dụng điều khoản chuyển tiếp rất nhân văn.

2.1. Đối với người được cấp bằng mô tô hạng A1 TỪ NGÀY 01/01/2025

Nếu tấm bằng của bạn có ngày trúng tuyển/ngày cấp nằm trong năm 2025 hoặc 2026, bạn đang sở hữu tấm bằng mẫu mới. Với tấm bằng này, khái niệm mô tô hạng a1 của bạn bị giới hạn nghiêm ngặt ở mức dung tích tối đa 125cc. Bạn tuyệt đối không được dùng bằng này để lái các dòng xe 135cc, 150cc hay 160cc.

2.2. Đối với người được cấp bằng mô tô hạng A1 TRƯỚC NGÀY 01/01/2025

Nếu bạn đã sở hữu bằng lái trước thời điểm luật mới có hiệu lực, quyền lợi của bạn đối với mô tô hạng a1 được bảo lưu hoàn toàn. Theo Điều 89 của Luật hiện hành, tấm bằng cũ của bạn vẫn có giá trị vô thời hạn và định nghĩa mô tô hạng a1 đối với bạn vẫn là xe có dung tích xi-lanh từ 50cc đến dưới 175cc. Bạn vẫn được chạy Honda SH150i, Yamaha Exciter 155 hay Honda Winner X một cách hoàn toàn hợp pháp.

3. Danh sách các dòng xe phổ biến thuộc chuẩn mô tô hạng A1 (Cập nhật 2026)

Để giúp bạn dễ dàng hình dung và lựa chọn mua sắm, dưới đây là danh sách chi tiết các mẫu xe đang làm mưa làm gió trên thị trường Việt Nam được xếp hạng chuẩn vào nhóm mô tô hạng a1 (áp dụng cho cả người có bằng mới).

3.1. Phân khúc mô tô hạng A1 kiểu dáng tay ga (Scooter)

Xe tay ga 125cc trở xuống đang chiếm thị phần lớn nhất tại Việt Nam nhờ sự tiện dụng, êm ái. Các mẫu mô tô hạng a1 tiêu biểu bao gồm:

  • Honda Vision (110cc): “Quốc dân xế” với thiết kế thon gọn, vận hành bền bỉ. Đây là chiếc mô tô hạng a1 hoàn hảo cho việc đi lại trong đô thị.
  • Honda Lead 125 & SH Mode 125: Cả hai đều sử dụng động cơ eSP+ 4 van 125cc, mang lại sức mạnh ấn tượng nhưng vẫn tuân thủ đúng chuẩn mô tô hạng a1.
  • Honda Air Blade 125: Lưu ý, chỉ phiên bản 125cc mới được gọi là mô tô hạng a1 theo luật mới, phiên bản 160cc đã bị đẩy sang hạng A.
  • Yamaha Grande & Yamaha Janus (125cc): Những chiếc mô tô hạng a1 mang đậm phong cách châu Âu, trang bị động cơ Hybrid siêu tiết kiệm xăng.

3.2. Phân khúc mô tô hạng A1 kiểu dáng xe số (Underbone)

Nếu bạn cần một chiếc mô tô hạng a1 nồi đồng cối đá, dễ sửa chữa và giá thành rẻ, hãy tham khảo:

  • Honda Wave Alpha, Wave RSX (110cc): Biểu tượng của sự tiết kiệm. Bất cứ ai có bằng lái đều có thể điều khiển chiếc mô tô hạng a1 này.
  • Honda Future 125 FI: Mẫu xe số cao cấp, kiểu dáng lịch sự, động cơ 125cc mạnh mẽ, là một trong những chiếc mô tô hạng a1 được nam giới trung niên ưa chuộng nhất.
  • Yamaha Sirius & Jupiter Finn: Động cơ bốc, thiết kế thể thao, hoàn toàn phù hợp với tiêu chuẩn mô tô hạng a1.

3.3. Phân khúc mô tô hạng A1 thuần điện (EV)

Xu hướng xanh hóa năm 2026 gọi tên các dòng xe máy điện. Rất may mắn, hầu hết các mẫu xe điện thương mại hiện nay đều đáp ứng tiêu chuẩn công suất dưới 11 kW của mô tô hạng a1:

  • VinFast Evo200, Feliz S, Vento S: Với công suất dao động từ 2.5 kW đến 5.2 kW, đây là những chiếc mô tô hạng a1 thân thiện với môi trường, chạy êm ái và không phát thải.
  • VinFast Theon S: Dù là mẫu xe điện “cơ bắp” với tốc độ lên tới 99km/h, công suất tối đa của nó là 7.1 kW, vẫn nằm gọn trong định mức mô tô hạng a1.

4. CẢNH BÁO: Những dòng xe bị “loại bỏ” khỏi danh mục mô tô hạng A1 (Đối với bằng mới)

Sự nhầm lẫn về khái niệm mô tô hạng a1 trong năm 2026 có thể khiến bạn trả giá đắt. Nếu bạn thi bằng lái từ năm 2025 trở đi, bạn phải “nói không” với các dòng xe sau đây, bởi chúng KHÔNG CÒN LÀ mô tô hạng a1 nữa mà yêu cầu bằng hạng A:

  • Nhóm tay ga hiệu suất cao: Honda SH 160i, Honda Air Blade 160, Honda Vario 160, Yamaha NVX 155.
  • Nhóm côn tay thể thao (Underbone thể thao): Yamaha Exciter 135, Exciter 150, Exciter 155; Honda Winner X (150cc), Suzuki Raider 150.
  • Nhóm mô tô phân khối lớn (PKL): Tất cả các dòng xe Sportbike, Naked bike, Cruiser… có dung tích từ 126cc trở lên.

Nếu bạn cầm bằng lái mẫu mới và mượn một chiếc Exciter 155 của bạn bè để trải nghiệm, bạn đang vi phạm pháp luật vì chiếc xe đó không phải là mô tô hạng a1 dành cho bạn.

5. Mức phạt “kịch khung” khi hiểu sai về mô tô hạng A1 năm 2026

Vì sao việc xác định đúng chuẩn mô tô hạng a1 lại quan trọng đến vậy? Bởi vì hệ thống hình phạt trong năm 2026 đã được nâng lên rất cao để răn đe.

Nếu bạn sử dụng bằng lái mô tô hạng a1 (chỉ cho phép chạy đến 125cc) để điều khiển một phương tiện có dung tích 150cc, Cảnh sát Giao thông sẽ lập biên bản bạn với lỗi: “Có Giấy phép lái xe nhưng không phù hợp với loại xe đang điều khiển”.

Mức phạt tiền cho lỗi hiểu sai về mô tô hạng a1 này hiện nay là từ 4.000.000 VNĐ đến 5.000.000 VNĐ. Không dừng lại ở đó, bạn còn bị áp dụng hình phạt bổ sung là tạm giữ phương tiện lên đến 07 ngày. Việc nhầm lẫn một chiếc xe 150cc thành mô tô hạng a1 có thể làm “bốc hơi” cả một tháng lương của bạn!

6. Điều kiện và hồ sơ thi giấy phép lái xe mô tô hạng A1 năm 2026

Nếu bạn chưa có bằng và muốn đăng ký thi để đường hoàng cầm lái một chiếc mô tô hạng a1, quy trình trong năm 2026 đã được số hóa và tinh gọn rất nhiều.

6.1. Điều kiện dự thi mô tô hạng A1

  • Về độ tuổi: Công dân phải đủ 18 tuổi tính đến đúng ngày tổ chức kỳ sát hạch thi mô tô hạng a1.
  • Về sức khỏe: Phải trải qua vòng khám sức khỏe chuyên dụng cho người lái xe tại các cơ sở y tế tuyến huyện trở lên. Người thi mô tô hạng a1 phải đảm bảo không mắc các bệnh lý nghiêm trọng về thị lực (mù màu, cận/viễn thị quá nặng không có kính khắc phục), thính lực, thần kinh, tim mạch hoặc khuyết tật cụt chi (trừ trường hợp thi bằng xe 3 bánh chuyên dụng).

6.2. Hồ sơ đăng ký chuẩn cho mô tô hạng A1

Để quá trình làm thủ tục diễn ra suôn sẻ, bộ hồ sơ thi mô tô hạng a1 của bạn cần có:

  1. Đơn đề nghị học, sát hạch cấp giấy phép lái xe mô tô hạng a1 (theo mẫu chuẩn của Bộ GTVT).
  2. Bản sao Thẻ Căn cước công dân (CCCD) hoặc Hộ chiếu còn thời hạn (không cần công chứng).
  3. 04 ảnh thẻ kích thước 3×4 (chụp trên phông nền xanh, trang phục lịch sự, tóc không che tai và lông mày).
  4. Giấy khám sức khỏe gốc dành cho người lái xe mô tô hạng a1 (có giá trị trong vòng 6 tháng).
  5. Lưu ý: Nếu bạn đã sở hữu bằng lái ô tô (hạng B, C, D…), hãy nộp kèm bản sao. Bạn sẽ được ưu ái miễn thi phần lý thuyết khi thi mô tô hạng a1.

7. Giải phẫu cấu trúc bài thi sát hạch mô tô hạng A1 chi tiết nhất

Kỳ thi sát hạch cấp giấy phép lái xe mô tô hạng a1 bao gồm hai vòng thi sinh tử: Lý thuyết và Thực hành. Bạn phải vượt qua vòng lý thuyết mới được phép bước xuống sân thi thực hành.

7.1. Vòng 1: Vượt ải lý thuyết mô tô hạng A1

  • Nội dung: Được trích xuất ngẫu nhiên từ bộ đề 200 câu hỏi chuẩn của Tổng cục Đường bộ. Nội dung xoay quanh luật giao thông, kỹ năng lái mô tô hạng a1 an toàn, biển báo và sa hình.
  • Hình thức: Thi trắc nghiệm trực tiếp trên máy tính.
  • Cấu trúc đề: Gồm 25 câu hỏi. Thời gian làm bài là 19 phút.
  • Tiêu chuẩn đỗ: Bạn phải trả lời đúng ít nhất 21/25 câu.
  • Điểm chết (Lưu ý cực kỳ quan trọng): Trong đề thi mô tô hạng a1 sẽ có 1 “câu điểm liệt” (thường là các câu về tình huống say xỉn, lạng lách, giao cắt đường sắt…). Dù bạn làm đúng 24 câu nhưng trả lời sai câu điểm liệt này, bạn vẫn bị đánh trượt ngay lập tức.

7.2. Vòng 2: Chinh phục sa hình thực hành mô tô hạng A1

Chiếc xe sát hạch thường là các dòng xe số 110cc (như Wave Alpha) đã được gắn chip cảm biến điện tử. Bạn sẽ điều khiển chiếc mô tô hạng a1 này đi qua 4 bài liên hoàn:

  1. Bài 1 – Đi hình vòng số 8: Đây là “trùm cuối” khiến 80% thí sinh thi mô tô rớt. Bạn phải giữ thăng bằng, không chống chân, không để bánh xe đè lên vạch cảm biến.
  2. Bài 2 – Đi qua vạch đường thẳng: Bài thi kiểm tra khả năng giữ tay lái chiếc mô tô ổn định trong một hành lang hẹp.
  3. Bài 3 – Đi đường có vạch cản (đường quanh co): Đòi hỏi kỹ năng đánh lái trái – phải nhịp nhàng.
  4. Bài 4 – Đi đường gồ ghề: Thử thách kỹ năng kiểm soát tay ga và phanh tay khi chiếc mô tô đi qua chướng ngại vật mấp mô.
  • Tiêu chuẩn đỗ: Tổng điểm xuất phát là 100. Mỗi lần chạm vạch/chống chân bạn bị trừ 5 điểm. Bạn cần đạt tối thiểu 80/100 điểm để chính thức cầm trên tay bằng lái mô tô hạng a1.

8. Tại sao việc thu hẹp giới hạn mô tô hạng A1 trong năm 2026 lại cần thiết?

Nhiều người cảm thấy bất bình khi quyền lợi của bằng lái mô tô hạng a1 bị thu hẹp từ 175cc xuống còn 125cc. Tuy nhiên, dưới góc độ của các nhà lập pháp, sự điều chỉnh định mức mô tô hạng a1 này mang lại 3 lợi ích cốt lõi:

  1. Tương thích với quốc tế: Khái niệm mô tô hạng a1 trên toàn cầu (đặc biệt là theo Công ước Viên) đều quy định mốc 125cc. Việc Việt Nam áp dụng chuẩn này giúp bằng lái mô tô hạng a1 của chúng ta dễ dàng được chuyển đổi và công nhận khi công dân Việt Nam ra nước ngoài làm việc, học tập.
  2. Tăng cường an toàn giao thông: Các dòng xe 135cc – 150cc hiện đại có gia tốc rất khủng khiếp. Việc loại bỏ chúng ra khỏi danh mục mô tô hạng a1 và bắt buộc người lái phải thi bằng hạng A (khó hơn, yêu cầu cao hơn) giúp sàng lọc những người thực sự có kỹ năng cứng cáp, giảm thiểu tỷ lệ tai nạn giao thông nghiêm trọng.
  3. Thúc đẩy xe máy điện: Giới hạn công suất 11 kW cho mô tô hạng a1 là một bước dọn đường hoàn hảo để khuyến khích người dân sử dụng xe điện đô thị, góp phần bảo vệ môi trường chung.

9. Bảng so sánh nhanh: Mô tô hạng A1 vs Mô tô hạng A (Luật 2026)

Để bạn không bao giờ bị rối trí, hãy lưu ngay bảng so sánh trực quan về giới hạn phương tiện giữa mô tô hạng a1 và hạng A dưới đây:

Tiêu chíMô tô hạng A1 (Cấp từ 2025)Mô tô hạng A (Thay thế A2 cũ)
Dung tích xi-lanh (Xe xăng)Đến tối đa 125 $cm^3$Trên 125 $cm^3$ (Không giới hạn)
Công suất động cơ (Xe điện)Từ 4 kW đến tối đa 11 kWTrên 11 kW
Nhóm xe đại diệnVision, Wave, Lead, VinFast Feliz SExciter, Winner, SH160, Z1000, R1
Độ khó kỳ thi sát hạchMức độ trung bình – cơ bảnMức độ khó (Xe thi sa hình to và nặng hơn)

10. Giải đáp 1001 thắc mắc thường gặp về mô tô

Xoay quanh chủ đề mô tô hạng a1, tổng đài tư vấn luật giao thông thường nhận được những câu hỏi vô cùng thực tế như sau:

Hỏi: Bằng mô tô hạng A1 của tôi làm bằng thẻ giấy bìa cứng từ năm 2010, giờ tôi có bắt buộc phải đi đổi sang thẻ nhựa PET không?

Đáp: Hiện tại, luật không ép buộc bạn phải đổi bằng giấy sang thẻ PET ngay lập tức nếu bằng của bạn còn nguyên vẹn, đọc rõ chữ. Tuy nhiên, để tích hợp bằng lái mô tô vào ứng dụng VNeID (định danh điện tử) thuận tiện cho việc kiểm tra của CSGT năm 2026, bạn nên chủ động đi cấp đổi sang thẻ nhựa. Khi đổi, bạn vẫn giữ nguyên quyền lợi lái xe dưới 175cc.

Hỏi: Tôi bị cận 3 độ thì có đủ điều kiện sức khỏe để học và thi bằng mô tô hạng A1 không?

Đáp: Hoàn toàn được. Tiêu chuẩn sức khỏe thi mô tô hạng a1 chỉ đánh trượt những trường hợp thị lực dưới 4/10 (kể cả khi đã đeo kính). Nếu cận 3 độ nhưng đeo kính vào bạn vẫn nhìn rõ 10/10, bạn hoàn toàn đủ điều kiện cấp giấy chứng nhận sức khỏe thi mô tô hạng a1.

Hỏi: Mất bằng mô tô thì thủ tục cấp lại có phức tạp không? Cấp lại thì là bằng mới hay bằng cũ?

Đáp: Nếu bị mất, bạn đem CCCD và Giấy khám sức khỏe lên Sở GTVT để xin cấp lại (không cần thi lại nếu hệ thống ghi nhận bạn có hồ sơ gốc). Lưu ý cực kỳ quan trọng: Nếu bằng cũ của bạn cấp trước 2025, khi cấp lại trong năm 2026, bạn sẽ nhận được phôi bằng Hạng A (có dòng ghi chú bảo lưu: chỉ được chạy xe dưới 175cc). Nó không còn ghi là bằng mô tô hạng a1 nữa, nhưng quyền lợi của bạn không hề bị mất đi.

Hỏi: Chi phí trọn gói để lấy bằng mô tô hạng A1 hiện nay khoảng bao nhiêu tiền?

Đáp: Trong năm 2026, tổng chi phí từ lúc nộp hồ sơ, khám sức khỏe, học lý thuyết, thuê xe chip dợt sa hình cho đến lúc lấy bằng mô tô dao động trong khoảng từ 800.000 VNĐ đến 1.200.000 VNĐ tùy thuộc vào từng trung tâm và địa phương. Đừng tin vào các chiêu trò “bao đậu 100% bằng mô tô giá 500k” trên mạng vì chắc chắn đó là bằng giả.

11. Tổng kết: Làm chủ mô tô, làm chủ tay lái

Tóm lại, mô tô trong bối cảnh luật pháp năm 2026 đã có những ranh giới rất rõ ràng: 125cc và 11kW đối với bằng mới; dưới 175cc đối với bằng cũ. Việc thấu hiểu tường tận về giới hạn phương tiện của bằng lái mô tô không chỉ thể hiện bạn là một công dân tuân thủ pháp luật, tránh những rắc rối tài chính không đáng có với lực lượng chức năng, mà còn đảm bảo an toàn sinh mạng cho chính bạn trên mỗi cung đường.

Dù bạn đang cưỡi trên một chiếc tay ga thanh lịch hay một chiếc xe số phổ thông, chỉ cần phương tiện đó thuộc chuẩn định mức mô tô và bạn có một tấm bằng hợp lệ, hãy luôn tự tin vặn ga và tận hưởng niềm vui cầm lái!

Tìm hiểu thêm

Sự Thật Về Bộ 150 Cau Hoi Ly Thuyet Lai Xe A1: Hướng Dẫn Ôn Thi Bằng A1 Chuẩn Nhất 2026

Tổng hợp quy định mới về giấy phép lái xe năm 2026